| Ngành | Nhóm | Loại | SKU | Đang Mua | Shopping Mission | Role | Store Promise | Trạng thái | Ghi chú (sửa được) |
|---|
| Mã | Tên sản phẩm | Ngành | Nhóm | Loại | Mua/Không |
|---|
| Danh mục cha | Danh mục | SKU | Giá TB | Mission tương ứng (Sakuko) | Role | Có ở Linh Lang? | Ghi chú |
|---|
1. Tổ hợp Ngành/Nhóm/Loại của Linh Lang cần quyết định
| Ngành | Nhóm | Loại | SKU | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
2. Danh mục có ở FamilyMart nhưng chưa có ở Linh Lang
| Danh mục cha | Danh mục | SKU (FamilyMart) | Ghi chú |
|---|
Khung tư duy tổng quát (áp dụng MỌI cửa hàng)
Không bắt đầu từ việc Sakuko đang có hàng gì — bắt đầu từ việc khách hàng cần Sakuko giải quyết việc gì.
Trình tự: Khách hàng → Shopping Mission → Category → Subcategory → SKU, thay vì đi thẳng vào "SKU này có bán hay không?".
Chuỗi đầy đủ khi mở 1 cửa hàng mới: LOCATION → CUSTOMER → MISSION → PROMISE → ASSORTMENT → SPACE → EXECUTION → KPI & LEARNING.
Nguyên tắc chuỗi: "Standardize the way we think, not every store" — 10 Shopping Mission và 4 Category Role bên dưới là vocabulary dùng chung cho mọi cửa hàng CVS. Nhưng Store Promise (3-5 lời hứa đưa lên mặt tiền) và việc gán Role cho từng Mission là cấu hình riêng của từng cửa hàng — phụ thuộc Location/Customer của điểm đó, xem mục "Ma trận theo từng cửa hàng" bên dưới. Chi tiết đầy đủ xem file 01_Concept_KhungTuDuy_LinhLang.md mục X-XI.
10 Shopping Mission (vocabulary dùng chung)
Mỗi SKU/tổ hợp trong tab "Danh mục Chi tiết" được gắn vào 1 trong các mission dưới đây — trả lời câu hỏi "khách mua thứ này để giải quyết việc gì?". Danh sách này là chung cho toàn chuỗi; mission nào được ưu tiên/lên mặt tiền là quyết định riêng của từng cửa hàng.
| # | Mission | Khách cần giải quyết | Category liên quan |
|---|
4 Category Role (vocabulary dùng chung)
Vai trò chiến lược của category, quyết định KPI dùng để đánh giá nó (không phải category nào cũng đo bằng doanh thu/GM%). 1 Mission có thể là HERO ở cửa hàng này nhưng chỉ CORE ở cửa hàng khác, tuỳ Location/Customer.
HERO Lý do để khách đến. Đo bằng traffic/frequency, không phải GM/m² cao nhất.
CORE Làm cửa hàng hữu ích hàng ngày.
SUPPORT Tăng basket/margin, khai thác thế mạnh sẵn có. Không mặc định giữ breadth như supermarket cũ.
DISCOVERY Tạo lý do quay lại xem — hàng mới/theo mùa/giới hạn. Không cần lớn nhưng cần rotation nhanh.
Ma trận Mission → Role → Store Promise theo TỪNG cửa hàng
Đây là phần riêng của mỗi cửa hàng — không dùng chung. Cửa hàng mới mở cần tự xây ma trận này theo Location/Customer của nó (xem khung ở trên), không copy nguyên từ cửa hàng khác.
Ý nghĩa nhãn "Trạng thái"
| high | Claude tự tin gợi ý Mission/Role đúng dựa trên tên Ngành/Nhóm/Loại rõ ràng. |
| medium | Gợi ý hợp lý nhưng nên có người xác nhận lại (tên category chưa đủ rõ để chắc chắn). |
| low | Gợi ý mang tính giả định, độ tin cậy thấp — ưu tiên review trước. |
| flag | Cần người quyết định — không khớp mission nào trong 10 mission, hoặc chưa phân loại được. |
| exclude | Không phải hàng hoá thật (mã hệ thống, phí, điều chỉnh...) — loại khỏi mọi phân tích assortment. |