Nguồn: sheet "3. Danh sách hàng hóa chi tiết" (2.142 SKU) + RTE/RTD hiện bán tại 34VPH
Đây là bản NHÁP để review, không phải quyết định cuối. Mission/Role/Ghi chú ở mỗi dòng do Claude gợi ý dựa trên tên Ngành/Nhóm/Loại — bấm vào ô để sửa lại nếu sai, rồi bấm "Lưu thay đổi" để lưu chung cho cả team. Xem tab "Hướng dẫn" để hiểu ý nghĩa từng khái niệm.
SKU theo Shopping Mission (sau khi review/sửa)
Chưa có thay đổi nào chưa lưu.
Ngành
Nhóm
Loại
SKU
Đang Mua
Shopping Mission
Role
Store Promise
Trạng thái
Ghi chú (sửa được)
Xem đúng danh sách SKU (Mã, Tên, Ngành/Nhóm/Loại) đang áp dụng/dự kiến áp dụng cho 1 cửa hàng cụ thể — dữ liệu SỐNG từ Lark, không qua bước gộp/phân loại như tab "Danh mục Chi tiết".
Ngành
Nhóm
Loại
Mã
Tên sản phẩm
Thương hiệu
Mua/Không
Danh mục cha
Danh mục
SKU
Giá TB
Mission tương ứng (Sakuko)
Role
Có ở Linh Lang?
Ghi chú
1. Tổ hợp Ngành/Nhóm/Loại của Linh Lang cần quyết định
Không khớp mission nào trong 10 Shopping Mission, hoặc chưa phân loại được — xem tab "Hướng dẫn" để hiểu các nhãn Trạng thái.
Ngành
Nhóm
Loại
SKU
Trạng thái
Ghi chú
2. Danh mục có ở FamilyMart nhưng chưa có ở Linh Lang
Đối chiếu benchmark — những category này không map được vào bất kỳ Shopping Mission nào Linh Lang đang dùng.
Danh mục cha
Danh mục
SKU (FamilyMart)
Ghi chú
Đây là bản NHÁP đầu tiên (08/09/2026) — sẽ cùng chỉnh sửa thêm. Dùng để khảo sát 1 mặt bằng đang cân nhắc mở mới, theo 6 bước: Mặt bằng → Bằng chứng địa bàn → Location Type → Customer → Ma trận Mission/Role → Phân bổ LM. Hồ sơ ở trạng thái DRAFT có thể sửa tự do; bấm "Duyệt hồ sơ" để chuyển sang APPROVED (khoá sửa, cần "Mở khoá" mới sửa lại được). Chi tiết schema/thiết kế: CONG-THUC.md mục 11 & 13.
Tên mặt bằng
Địa chỉ
Location Type
Trạng thái
Cập nhật lúc
Bước 1 — Mặt bằng
Bước 2 — Bằng chứng địa bàn
Khảo sát thực địa — điền số đếm/quan sát thật, không suy đoán.
Bước 3 — Gợi ý Location Type
3 Location Type chính thức (dùng để prefill Bước 5). Có thể ghi thêm tham khảo theo phân loại chi tiết hơn (v2, NHÁP, chỉ mang tính thông tin — xem tab "Nguyên tắc DMHH CVS" mục VII).
Bước 4 — Customer
Bước 5 — Ma trận Mission → Role → Store Promise
Gợi ý Role tự động prefill từ mức độ liên quan (Bước 3 → Location Type) trong thư viện v1 — chỉ là gợi ý khởi đầu, sửa tay lại cho đúng thực tế mặt bằng.
Mission
Role
Store Promise
Bước 6 — Phân bổ LM (LM_Calculator v0)
Anchor tham khảo: 34VPH hiện có 87,4m kệ thực đo (xem CONG-THUC.md mục 11.1) — KHÔNG có tỷ lệ LM/m² xác thực, totalLm_m nên lấy từ bản vẽ/đếm kệ thật của chính mặt bằng này.
Đếm kệ theo loại (tuỳ chọn — nếu chọn nguồn "Đếm số kệ")
Tỷ trọng tham khảo (34VPH thực tế, KHÔNG phải mục tiêu tối ưu)
LM đề xuất theo Mission (tính từ Bước 5 + Tổng LM)
Mission
Role
Tỷ trọng đề xuất
LM đề xuất (m)
I. Khung tư duy tổng quát (áp dụng MỌI cửa hàng)
Không bắt đầu từ việc Sakuko đang có hàng gì — bắt đầu từ việc khách hàng cần Sakuko giải quyết việc gì.
Trình tự: Khách hàng → Shopping Mission → Category → Subcategory → SKU, thay vì đi thẳng vào "SKU này có bán hay không?".
Chuỗi đầy đủ khi mở 1 cửa hàng mới: LOCATION → CUSTOMER → MISSION → PROMISE → ASSORTMENT → SPACE → EXECUTION → KPI & LEARNING.
Nguyên tắc chuỗi: "Standardize the way we think, not every store" — Shopping Mission (mục II) và Category Role (mục III) bên dưới là vocabulary dùng chung cho mọi cửa hàng CVS. Nhưng Store Promise (3-5 lời hứa đưa lên mặt tiền), việc gán Role cho từng Mission, và Location Type (Loại địa bàn) (mục IV) là cấu hình riêng của từng cửa hàng — phụ thuộc Location/Customer của điểm đó. Chi tiết đầy đủ xem tài liệu concept gốc "CONCEPT & KHUNG TƯ DUY NGÀNH HÀNG" (Lark Wiki) mục X-XI, hoặc snapshot cục bộ 01_Concept_KhungTuDuy_LinhLang.md.
II. Thư viện Shopping Mission (dùng chung)
Mỗi SKU/tổ hợp trong tab "Danh mục Chi tiết" được gắn vào 1 trong các mission dưới đây — trả lời câu hỏi "khách mua thứ này để giải quyết việc gì?". Danh sách mission là chung cho toàn chuỗi; mức độ liên quan theo từng Location Type (3 cột bên phải) giúp cửa hàng mới ưu tiên đúng mission ngay từ đầu thay vì đoán.
#
Mission
Khách cần giải quyết
Category liên quan
Văn phòng
Khu dân cư
Tuyến phố lưu lượng cao
III. Category Role (dùng chung)
Vai trò chiến lược của category, quyết định KPI dùng để đánh giá nó (không phải category nào cũng đo bằng doanh thu/GM%). 1 Mission có thể là HERO ở cửa hàng này nhưng chỉ CORE ở cửa hàng khác, tuỳ Location Type.
HERO Lý do để khách đến. Đo bằng traffic/frequency, không phải GM/m² cao nhất.
CORE Làm cửa hàng hữu ích hàng ngày.
SUPPORT Tăng basket/margin, khai thác thế mạnh sẵn có. Không mặc định giữ breadth như supermarket cũ.
DISCOVERY Tạo lý do quay lại xem — hàng mới/theo mùa/giới hạn. Không cần lớn nhưng cần rotation nhanh.
IV. Location Type & Ma trận Mission → Role → Store Promise theo TỪNG cửa hàng
Ma trận Mission→Role→Store Promise là phần riêng của mỗi cửa hàng — không dùng chung. Cửa hàng mới mở cần tự xây ma trận này theo Location Type + Customer của nó (xem mục I), không copy nguyên từ cửa hàng khác.
V. Quy ước nhãn Trạng thái (Workbench)
high
Claude tự tin gợi ý Mission/Role đúng dựa trên tên Ngành/Nhóm/Loại rõ ràng.
medium
Gợi ý hợp lý nhưng nên có người xác nhận lại (tên category chưa đủ rõ để chắc chắn).
low
Gợi ý mang tính giả định, độ tin cậy thấp — ưu tiên review trước.
flag
Cần người quyết định — không khớp mission nào trong 10 mission, hoặc chưa phân loại được.
exclude
Không phải hàng hoá thật (mã hệ thống, phí, điều chỉnh...) — loại khỏi mọi phân tích assortment.
VI. Bảng thuật ngữ
Thuật ngữ
Giải thích
VII. Mở rộng v2 — 16 Mission & 8 Location Type NHÁP, chưa kiểm chứng
Đề xuất mở rộng thư viện Shopping Mission (10→16) và Location Type (3→8) từ 1 phân tích chiến lược mở chuỗi riêng, đã merge vào đây để tham khảo/phản biện — CHƯA thay thế thư viện v1 đang chạy ở mục II (bảng Danh mục Chi tiết vẫn phân loại theo v1). Toàn bộ chi tiết phản biện + kiểm chứng: CONG-THUC.md mục 12.
8 Location Type đề xuất
Mã
Location Type
Đặc điểm nhận diện
Khuyến nghị mở
Ma trận 16 Mission × Location Type (H=HERO, C=CORE, S=SUPPORT, D=DISCOVERY, — = không bày)
⚠️ Cảnh báo cạnh tranh — Ohmee
Kiểm chứng thực tế ĐÃ CHẠY (dữ liệu bán hàng thật 34VPH, 08/09/2026)