Danh mục Chi tiết — 110 Linh Lang

Nguồn: sheet "3. Danh sách hàng hóa chi tiết" (2.142 SKU) + RTE/RTD hiện bán tại 34VPH

SKU theo Shopping Mission (sau khi review/sửa)

Chưa có thay đổi nào chưa lưu.
NgànhNhómLoại SKUĐang Mua Shopping MissionRoleStore Promise Trạng tháiGhi chú (sửa được)
Tên sản phẩmNgànhNhómLoạiMua/Không
Danh mục chaDanh mục SKUGiá TB Mission tương ứng (Sakuko)Role Có ở Linh Lang?Ghi chú

1. Tổ hợp Ngành/Nhóm/Loại của Linh Lang cần quyết định

Không khớp mission nào trong 10 Shopping Mission, hoặc chưa phân loại được — xem tab "Hướng dẫn" để hiểu các nhãn Trạng thái.
NgànhNhómLoạiSKUTrạng tháiGhi chú

2. Danh mục có ở FamilyMart nhưng chưa có ở Linh Lang

Đối chiếu benchmark — những category này không map được vào bất kỳ Shopping Mission nào Linh Lang đang dùng.
Danh mục chaDanh mụcSKU (FamilyMart)Ghi chú

Khung tư duy tổng quát (áp dụng MỌI cửa hàng)

Không bắt đầu từ việc Sakuko đang có hàng gì — bắt đầu từ việc khách hàng cần Sakuko giải quyết việc gì.

Trình tự: Khách hàng → Shopping Mission → Category → Subcategory → SKU, thay vì đi thẳng vào "SKU này có bán hay không?".

Chuỗi đầy đủ khi mở 1 cửa hàng mới: LOCATION → CUSTOMER → MISSION → PROMISE → ASSORTMENT → SPACE → EXECUTION → KPI & LEARNING.

Nguyên tắc chuỗi: "Standardize the way we think, not every store" — 10 Shopping Mission và 4 Category Role bên dưới là vocabulary dùng chung cho mọi cửa hàng CVS. Nhưng Store Promise (3-5 lời hứa đưa lên mặt tiền) và việc gán Role cho từng Mission là cấu hình riêng của từng cửa hàng — phụ thuộc Location/Customer của điểm đó, xem mục "Ma trận theo từng cửa hàng" bên dưới. Chi tiết đầy đủ xem file 01_Concept_KhungTuDuy_LinhLang.md mục X-XI.

10 Shopping Mission (vocabulary dùng chung)

Mỗi SKU/tổ hợp trong tab "Danh mục Chi tiết" được gắn vào 1 trong các mission dưới đây — trả lời câu hỏi "khách mua thứ này để giải quyết việc gì?". Danh sách này là chung cho toàn chuỗi; mission nào được ưu tiên/lên mặt tiền là quyết định riêng của từng cửa hàng.

#MissionKhách cần giải quyếtCategory liên quan

4 Category Role (vocabulary dùng chung)

Vai trò chiến lược của category, quyết định KPI dùng để đánh giá nó (không phải category nào cũng đo bằng doanh thu/GM%). 1 Mission có thể là HERO ở cửa hàng này nhưng chỉ CORE ở cửa hàng khác, tuỳ Location/Customer.

HERO Lý do để khách đến. Đo bằng traffic/frequency, không phải GM/m² cao nhất.

CORE Làm cửa hàng hữu ích hàng ngày.

SUPPORT Tăng basket/margin, khai thác thế mạnh sẵn có. Không mặc định giữ breadth như supermarket cũ.

DISCOVERY Tạo lý do quay lại xem — hàng mới/theo mùa/giới hạn. Không cần lớn nhưng cần rotation nhanh.

Ma trận Mission → Role → Store Promise theo TỪNG cửa hàng

Đây là phần riêng của mỗi cửa hàng — không dùng chung. Cửa hàng mới mở cần tự xây ma trận này theo Location/Customer của nó (xem khung ở trên), không copy nguyên từ cửa hàng khác.

Ý nghĩa nhãn "Trạng thái"

highClaude tự tin gợi ý Mission/Role đúng dựa trên tên Ngành/Nhóm/Loại rõ ràng.
mediumGợi ý hợp lý nhưng nên có người xác nhận lại (tên category chưa đủ rõ để chắc chắn).
lowGợi ý mang tính giả định, độ tin cậy thấp — ưu tiên review trước.
flagCần người quyết định — không khớp mission nào trong 10 mission, hoặc chưa phân loại được.
excludeKhông phải hàng hoá thật (mã hệ thống, phí, điều chỉnh...) — loại khỏi mọi phân tích assortment.