| Ngành | Nhóm | Loại | SKU | Đang Mua | Shopping Mission | Role | Store Promise | Trạng thái | Ghi chú (sửa được) |
|---|
| Ngành | Nhóm | Loại | Mã | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Mua/Không |
|---|
| Danh mục cha | Danh mục | SKU | Giá TB | Mission tương ứng (Sakuko) | Role | Có ở Linh Lang? | Ghi chú |
|---|
1. Tổ hợp Ngành/Nhóm/Loại của Linh Lang cần quyết định
| Ngành | Nhóm | Loại | SKU | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
2. Danh mục có ở FamilyMart nhưng chưa có ở Linh Lang
| Danh mục cha | Danh mục | SKU (FamilyMart) | Ghi chú |
|---|
3. Mission chưa có SKU thật trong danh mục (Assortment Gap)
| Mission | Nhóm |
|---|
4. Mission chưa gán Role/Store Promise theo cửa hàng
| Cửa hàng | Mission |
|---|
| Tên mặt bằng | Địa chỉ | Location Type | Trạng thái | Cập nhật lúc |
|---|
Bước 1 — Mặt bằng
Ghi đặc điểm VẬT LÝ riêng của mặt bằng — thứ không nằm ở trường nào khác nhưng ảnh hưởng tới thiết kế: hình dạng (dài/hẹp/vuông), mặt tiền rộng bao nhiêu mét, có tầng lửng/tầng 2 không, chỗ để xe máy, hướng nắng, cột/kết cấu vướng, khoảng lùi vỉa hè...
Bước 2 — Bằng chứng địa bàn
Ghi rõ 3 việc: (1) Nguồn số liệu — tự đếm, hỏi bảo vệ/dân quanh đó, hay tra Google Maps; (2) Thời điểm khảo sát — giờ nào, ngày thường hay cuối tuần (lưu lượng lệch rất nhiều giữa 2 loại ngày); (3) Đối thủ cạnh tranh đã thấy quanh đó — tên chuỗi CVS/tạp hoá/chợ, khoảng cách ước tính. Đây là nguồn duy nhất để MKT/ngành hàng biết địa bàn thật sự có gì xung quanh — càng cụ thể càng tốt, đừng chỉ ghi cảm nhận chung chung.
Bước 3 — Gợi ý Location Type
Ghi lý do CỤ THỂ vì sao chọn Location Type này — dẫn chứng từ số liệu Bước 2, đừng chỉ chọn theo cảm giác. Nếu mặt bằng pha trộn nhiều đặc điểm (vd vừa gần văn phòng vừa gần chung cư), ghi rõ tỷ lệ pha trộn đó thay vì ép vào 1 đáp án duy nhất.
Bước 4 — Customer
Mô tả càng cụ thể càng tốt: độ tuổi, nghề nghiệp/thu nhập ước tính, phương tiện di chuyển, thói quen ghé cửa hàng (đi bộ hay xe máy, ghé trước/trong/sau giờ làm, đi 1 mình hay có con nhỏ...). Đây là input chính để MKT lên nội dung truyền thông/khuyến mãi đúng đối tượng — mô tả chung chung như "khách văn phòng" sẽ không đủ để họ làm việc.
Mỗi dòng viết theo cấu trúc "Ai — cần gì — vào lúc nào", càng cụ thể càng dễ soi đúng vào 24 mission ở Bước 5 (vd không viết "ăn uống" chung chung mà viết "nhân viên văn phòng cần ăn sáng nhanh trước 8h"). Ngành hàng sẽ đối chiếu trực tiếp danh sách này với thư viện Mission.
Bước 5 — Ma trận Mission → Role → Store Promise
| Mission | Role | Store Promise | Thông tin chú thích |
|---|
Bước 6 — Phân bổ LM (LM_Calculator v0)
totalLm_m nên lấy từ bản vẽ/đếm kệ thật của chính mặt bằng này.Đếm kệ theo loại
1. Tỉ trọng phân bổ tham khảo:
2. Tính toán phân bổ LM theo Mission (dùng Role ở Bước 5 + Tổng LM)
| Mission | Role | Tỷ trọng đề xuất | LM đề xuất (m) |
|---|
I. Khung tư duy tổng quát (áp dụng MỌI cửa hàng)
Không bắt đầu từ việc Sakuko đang có hàng gì — bắt đầu từ việc khách hàng cần Sakuko giải quyết việc gì.
Trình tự: Khách hàng → Shopping Mission → Category → Subcategory → SKU, thay vì đi thẳng vào "SKU này có bán hay không?".
Chuỗi đầy đủ khi mở 1 cửa hàng mới: LOCATION → CUSTOMER → MISSION → PROMISE → ASSORTMENT → SPACE → EXECUTION → KPI & LEARNING.
Nguyên tắc chuỗi: "Standardize the way we think, not every store" — Shopping Mission (mục II) và Category Role (mục III) bên dưới là vocabulary dùng chung cho mọi cửa hàng CVS. Nhưng Store Promise (3-5 lời hứa đưa lên mặt tiền), việc gán Role cho từng Mission, và Location Type (Loại địa bàn) (mục IV) là cấu hình riêng của từng cửa hàng — phụ thuộc Location/Customer của điểm đó. Chi tiết đầy đủ xem tài liệu concept gốc "CONCEPT & KHUNG TƯ DUY NGÀNH HÀNG" (Lark Wiki) mục X-XI, hoặc snapshot cục bộ 01_Concept_KhungTuDuy_LinhLang.md.
II. Thư viện Shopping Mission (dùng chung)
Mỗi SKU/tổ hợp trong tab "Danh mục Chi tiết" được gắn vào 1 trong 24 mission dưới đây (chia làm 6 nhóm cho dễ tra cứu) — trả lời câu hỏi "khách mua thứ này để giải quyết việc gì?". Danh sách mission là chung cho toàn chuỗi; mức độ liên quan theo từng Location Type (3 cột bên phải) giúp cửa hàng mới ưu tiên đúng mission ngay từ đầu thay vì đoán.
| # | Mission | Khách cần giải quyết | Category liên quan | Văn phòng | Khu dân cư | Tuyến phố lưu lượng cao |
|---|
III. Category Role (dùng chung)
Vai trò chiến lược của category, quyết định KPI dùng để đánh giá nó (không phải category nào cũng đo bằng doanh thu/GM%). 1 Mission có thể là HERO ở cửa hàng này nhưng chỉ CORE ở cửa hàng khác, tuỳ Location Type.
HERO Lý do để khách đến. Đo bằng traffic/frequency, không phải GM/m² cao nhất.
CORE Làm cửa hàng hữu ích hàng ngày.
SUPPORT Tăng basket/margin, khai thác thế mạnh sẵn có. Không mặc định giữ breadth như supermarket cũ.
DISCOVERY Tạo lý do quay lại xem — hàng mới/theo mùa/giới hạn. Không cần lớn nhưng cần rotation nhanh.
IV. Location Type & Ma trận Mission → Role → Store Promise theo TỪNG cửa hàng
Ma trận Mission→Role→Store Promise là phần riêng của mỗi cửa hàng — không dùng chung. Cửa hàng mới mở cần tự xây ma trận này theo Location Type + Customer của nó (xem mục I), không copy nguyên từ cửa hàng khác.
V. Quy ước nhãn Trạng thái (Workbench)
| high | Claude tự tin gợi ý Mission/Role đúng dựa trên tên Ngành/Nhóm/Loại rõ ràng. |
| medium | Gợi ý hợp lý nhưng nên có người xác nhận lại (tên category chưa đủ rõ để chắc chắn). |
| low | Gợi ý mang tính giả định, độ tin cậy thấp — ưu tiên review trước. |
| flag | Cần người quyết định — không khớp mission nào trong thư viện 24 mission (mục II), hoặc chưa phân loại được. |
| exclude | Không phải hàng hoá thật (mã hệ thống, phí, điều chỉnh...) — loại khỏi mọi phân tích assortment. |
VI. Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|
Đề xuất mở rộng Location Type (8 loại) NHÁP, chưa kiểm chứng
Đề xuất mở rộng Location Type từ 3 lên 8 loại chi tiết hơn, từ 1 phân tích chiến lược mở chuỗi riêng (08/09/2026). Lưu ý: tài liệu gốc đề xuất này còn kèm 1 ma trận Role theo 16-mission — ma trận đó đã lỗi thời hoàn toàn sau khi tool chốt thư viện 24-mission (10/09/2026, xem CONG-THUC.md mục 14), nên KHÔNG hiển thị lại ở đây, chỉ giữ phần Location Type + phân tích cạnh tranh + câu hỏi còn mở vẫn còn giá trị tham khảo.
8 Location Type đề xuất
| Mã | Location Type | Đặc điểm nhận diện | Khuyến nghị mở |
|---|
Kiểm chứng thực tế ĐÃ CHẠY (dữ liệu bán hàng thật 34VPH, 08/09/2026)
3 quyết định chờ PTGĐ
| # | Câu hỏi | Vì sao quan trọng |
|---|
Lịch sử thay đổi thư viện Shopping Mission
Thư viện Mission ở tab "Nguyên tắc DMHH CVS" đã qua 3 phiên bản (10 → 16 đề xuất → 24 mission hiện tại). Toàn bộ crosswalk chi tiết, lý do từng quyết định, và dữ liệu thật đã dùng để kiểm chứng nằm ở CONG-THUC.md mục 14 — tài liệu kỹ thuật, dành cho ai cần tra lại "vì sao mission X đổi/tách/gộp thành Y".